Cấu tạo của 1XP075.031- CAT Pumps:
.jpg)
- Thân nhôm đúc mạ tĩnh điện kết hợp cụm van bằng thép không gỉ 304.
- Thiết kế không mỡ (Greaseless Design): Bản quyền công nghệ của CAT Pumps giúp triệt tiêu hoàn toàn rủi ro rỉ mỡ gây bẩn bề mặt cần làm sạch.
- Kín nước 100% (Sealed Wet End): Phần đầu nước được đóng kín tuyệt đối, ngăn ngừa mọi nguy cơ rò rỉ chất lỏng ra môi trường xung quanh.
- Tự mồi dễ dàng (Self-Priming): Khả năng tự hút chất lỏng ngay khi khởi động mà không cần mồi nước phức tạp
- Phớt Fluorocarbon (FPM): Kháng hóa chất và chịu nhiệt độ tố.
Đặc điểm kỹ thuật của 1XP075.031- CAT Pumps:
- Thương hiệu: CAT Pumps
- Mã sản phẩm: 1XP075.031
- Lưu lượng tối đa: 0.75 GPM (2.8 lít/phút)
- Áp lực tối đa: 500 PSI
- Tốc độ quay: 1750 RPM
- Cổng hút/xả: 3/8 inch NPT(F)
- Chất liệu thân bơm: Nhôm mạ (Plated aluminum)
Phụ kiện và thiết bị bổ sung cho bơm piston 1XP075.031- CAT Pumps:
Bộ điều chỉnh áp suất 7561 Cat Pumps
Bộ lọc đầu vào Micro 7204.4 Cat Pumps
.jpg)
Các Model sản phẩm bơm piston CAT Pumps phổ biến có bộ truyền động bằng nhôm:
|
Model bằng đồng thau |
Lưu lượng tối đa (GPM) |
Lưu lượng tối đa mỗi phút |
|
1XP050.051 Cat Pumps |
0,40 |
1,50 |
|
1XP050.031 Cat Pumps |
0,50 |
1,90 |
|
1XP050.03DC Cat Pumps |
0,50 |
1,90 |
|
1XP075.051 Cat Pumps |
0,70 |
2,60 |
|
1XP075.03DC Cat Pumps |
0,75 |
2,80 |
|
1XP075.031 Cat Pumps |
0,75 |
2,80 |
|
1XP085.051 Cat Pumps |
0,80 |
3.00 |
|
1XP085.03DC Cat Pumps |
0,85 |
3.20 |
|
1XP085.031 Cat Pumps |
0,85 |
3.20 |
|
1XP100.051 Cat Pumps |
0,90 |
3,40 |
|
1XP100.071 Cat Pumps |
0,90 |
3,40 |
|
1XP100.03DC Cat Pumps |
1.00 |
3,80 |
|
1XP100.031 Cat Pumps |
1.00 |
3,80 |
|
1XP125.071 Cat Pumps |
1.10 |
4.20 |
|
1XP125.051 Cat Pumps |
1,20 |
4,50 |
|
1XP125.03DC Cat Pumps |
1,25 |
4,70 |
|
1XP125.031 Cat Pumps |
1,25 |
4,70 |
|
1XP150.071 Cat Pumps |
1,40 |
5.30 |
|
1XP150.101 Cat Pumps |
1,45 |
5,50 |
|
1XP150.03DC Cat Pumps |
1,50 |
5,70 |
|
1XP150.031 Cat Pumps |
1,50 |
5,70 |
|
1XP150.051 Cat Pumps |
1,50 |
5,70 |
|
1XP180.071 Cat Pumps |
1,75 |
6,70 |
|
1XP180.101 Cat Pumps |
1,80 |
6,90 |
|
1XP200.031 Cat Pumps |
2.00 |
7,60 |
|
1XP200.071 Cat Pumps |
2.00 |
7,60 |
|
1XP200.101 Cat Pumps |
2.00 |
7,60 |
|
1XP200.03DC Cat Pumps |
2.30 |
8,70 |
Ứng dụng của bơm 1XP075.031- CAT Pumps
Nhờ thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt và không cần dây đai/hộp số truyền động, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống máy phun rửa áp lực cao (Pressure Cleaning).
- Hệ thống vệ sinh nhà xưởng, trạm rửa xe tự động (Wash-Down Systems).
- Hệ thống thử áp đường ống công nghiệp (Hydrostatic Testing).
- Thiết bị dập bụi, kiểm soát mùi hương hoặc phun sương áp suất lớn
Công ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Gia Phát tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm của CAT Pumps taị Việt Nam.
.jpg)
Quý khách hàng có nhu cầu về các sản phẩm tự động hóa, thiết bị công nghiệp... xin vui lòng liên hệ với công ty chúng tôi theo thông tin sau:
CÔNG TY TNHH THIẾT VỊ VẬT TƯ GIA PHÁT
Địa chỉ: 1331/15/16A Lê Đức Thọ, phường An Hội Tây, TP.HCM
Email: sales1@dailythietbinhanong.com – thietbinhanonggiaphat@gmail.com
Hotline/Zalo: 0932 606 722
ASASPA ITALY; ATB LAUREN SCOTT; DIAFLOW INDIA; EMCO ; PRECIMEASURE; OPTOSCAN; HENGLI; CREI STT; DECA VIBRATOR; HEIMATEC; BINMASTER; NOVOPRESS; TEMPCO; HELLERMANNTYTON; ME-MEßSYSTEME ; PROCESS TECHNOLOGY; BIGIESSE; EQUILIBAR; ROTFIL; SYSTEM PLAST; NEPTRONIC; ITALGROUP; EGON HARIG; STABLECU; EVERTITE CAPAG; EVERBLUE; PNEUCON; DISCA; GLUAL; ZETASASSI; FRIZLEN; WILLBRANDT; CRESSTO; PIZZATO, PANTRON, CET ELECTRONIC, ASCON TECNOLOGY; WAIRCOM; SEOJIN.











































































































































































































